베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "then chốt" (1)
then chốt
영어
형용사key, crucial
Không đạt được đồng thuận về các vấn đề then chốt.
No consensus was reached on key issues.
관련 단어 "then chốt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "then chốt" (1)
Không đạt được đồng thuận về các vấn đề then chốt.
No consensus was reached on key issues.
